hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Hơi nâu - vàng |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.5 % |
|
Ma (Magie) |
≤ 0.1 % |
|
Tro sulfate (600°C) |
≤ 6 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm nóng chảy |
90 °C |
|
Độ hòa tan |
20 g/l |
|
pH |
6.8 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Hơi nâu - vàng |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.5 % |
|
Ma (Magie) |
≤ 0.1 % |
|
Tro sulfate (600°C) |
≤ 6 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm nóng chảy |
90 °C |
|
Độ hòa tan |
20 g/l |
|
pH |
6.8 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
101614 |
|
|
Số CAS |
9002-18-0 |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1016141000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1016145000 |
5 kg |
Trống nhựa |
|
|
||
|